Kết quả tra từ “不公”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不公bù gōng
不公: bất công; không công bằng
气不公qì bù gōng
气不公: phẫn nộ