Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不公

bù gōng

不公 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不公 trong tiếng Việt

bất công; không công bằng

Tra từ liên quan