Kết quả tra từ “不儿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不儿bú r
不儿: (thông tục) không (dạng rút gọn của 不是[bu4 shi4])
不儿道bū r dào
不儿道: (tiếng địa phương) dạng rút gọn của 不知道[bu4 zhi1 dao4]