Kết quả tra từ “不像样”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不像样bù xiàng yàng
不像样: không ra hình dạng gì; không thể nhìn nổi; quá mức nhận ra