Kết quả tra từ “不停”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不停bù tíng
不停: không ngừng
马不停蹄mǎ bù tíng tí
马不停蹄: không ngừng nghỉ; không dừng lại để nghỉ ngơi