Kết quả tra từ “不偏不倚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不偏不倚bù piān bù yǐ
不偏不倚: công bằng; không thiên vị; không thiên lệch; chính xác