Kết quả cho “不倦”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không mệt mỏi; không biết mệt; không thể kiệt sức
không ngừng nghỉ
nghĩa đen: cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục; cần mẫn (trong học tập); tập trung
dạy dỗ không biết mệt mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
học không biết chán, dạy không biết mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)