Kết quả tra từ “不倒翁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不倒翁bù dǎo wēng
不倒翁: đồ chơi lật đật; búp bê nghiêng; người hoặc vật không bao giờ ngã