Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不倒翁

bù dǎo wēng

不倒翁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不倒翁 trong tiếng Việt

đồ chơi lật đật; búp bê nghiêng; người hoặc vật không bao giờ ngã

Tra từ liên quan