不倒翁 bù dǎo wēng 不倒翁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 不倒翁 trong tiếng Việt đồ chơi lật đật; búp bê nghiêng; người hoặc vật không bao giờ ngã 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan