Kết quả tra từ “不信任动议”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不信任动议bù xìn rèn dòng yì
不信任动议: nghị quyết bất tín nhiệm (đối với chính phủ, trong các cuộc tranh luận quốc hội)