Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不信任动议不信任動議

bù xìn rèn dòng yì

不信任动议 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不信任动议 trong tiếng Việt

nghị quyết bất tín nhiệm (đối với chính phủ, trong các cuộc tranh luận quốc hội)

Tra từ liên quan