Kết quả tra từ “不佞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不佞bù nìng
不佞: không khéo nói; không tài giỏi; tôi (khiêm tốn)