Kết quả tra từ “不以为然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不以为然bù yǐ wéi rán
不以为然: không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối; không tán thành; không đồng ý