不以为然不以為然
不以为然 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 不以为然 trong tiếng Việt
không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối; không tán thành; không đồng ý
không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối; không tán thành; không đồng ý