Kết quả tra từ “不二”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不二bù èr
不二: lựa chọn duy nhất; không chia rẽ (trung thành)
不二法门bù èr fǎ mén
不二法门: cách duy nhất; con đường đúng đắn duy nhất
不二价bù èr jià
不二价: một giá cho tất cả; giá cố định
说一不二shuō yī bù èr
说一不二: nói một là một (thành ngữ); giữ lời
划一不二huà yī bù èr
划一不二: cố định; không thể thay đổi