Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不二”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不二bù èr

不二: lựa chọn duy nhất; không chia rẽ (trung thành)

Cụm từ
不二法门bù èr fǎ mén

不二法门: cách duy nhất; con đường đúng đắn duy nhất

Cụm từ
不二价bù èr jià

不二价: một giá cho tất cả; giá cố định

Cụm từ
说一不二shuō yī bù èr

说一不二: nói một là một (thành ngữ); giữ lời

Thành ngữ
划一不二huà yī bù èr

划一不二: cố định; không thể thay đổi

Cụm từ