Kết quả tra từ “不予置评”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不予置评bù yǔ zhì píng
不予置评: không đưa ra bình luận; "không bình luận"