Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “不久”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
不久bù jiǔ

不久: không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm; ngay sau đó

Cụm từ
不久前bù jiǔ qián

不久前: không lâu trước đây

Cụm từ
命不久已mìng bù jiǔ yǐ

命不久已: gần đất xa trời

Cụm từ
前不久qián bù jiǔ

前不久: cách đây không lâu; không lâu trước

Cụm từ