Kết quả tra từ “不为已甚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
不为已甚bù wéi yǐ shèn
不为已甚: tránh không đi đến cực đoan khi trừng phạt; không quá khắc nghiệt với đối tượng