Kết quả tra từ “下颌”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下颌xià hé
下颌: hàm dưới; xương hàm dưới
下颌骨xià hé gǔ
下颌骨: xương hàm dưới; xương quai hàm
下颌下腺xià hé xià xiàn
下颌下腺: tuyến dưới hàm; tuyến nước bọt dưới hàm