Kết quả tra từ “下逐客令”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下逐客令xià zhú kè lìng
下逐客令: yêu cầu ai đó rời đi; mời ai đó ra khỏi; đưa thông báo cho người thuê rời đi