Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “下辈”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
下辈xià bèi

下辈: con cháu; đời sau; thế hệ trẻ của gia đình; thành viên cấp dưới của một nhóm

Cụm từ
下辈子xià bèi zi

下辈子: kiếp sau

Cụm từ