Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下辈下輩

xià bèi

下辈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下辈 trong tiếng Việt

  1. con cháu
  2. đời sau
  3. thế hệ trẻ của gia đình
  4. thành viên cấp dưới của một nhóm
Tra từ liên quan