Kết quả tra từ “下调”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下调xià tiáo
下调: điều chỉnh giảm; giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)
下调xià diào
下调: giáng chức; chuyển xuống đơn vị cấp dưới