Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “下调”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
下调
xià tiáo

điều chỉnh giảm; giảm xuống (giá cả, lương bổng, v.v.)

Cụm từ
下调
xià diào

giáng chức; chuyển xuống đơn vị cấp dưới

Cụm từ