Kết quả tra từ “下议院议员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下议院议员xià yì yuàn yì yuán
下议院议员: Thành viên Quốc hội (MP) (Chính trị Anh)