Kết quả tra từ “下落”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下落xià luò
下落: tung tích; rơi; rớt
下落不明xià luò bù míng
下落不明: không rõ tung tích; tung tích không rõ