Kết quả tra từ “下脚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下脚xià jiǎo
下脚: đứng vững
下脚料xià jiǎo liào
下脚料: phần còn lại của quá trình công nghiệp; phế liệu; mẩu thừa