Kết quả tra từ “下线”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下线xià xiàn
下线: rời mạng; (sản phẩm) rời dây chuyền sản xuất; tuyến dưới (người cấp dưới trong mô hình kim tự tháp)
下线仪式xià xiàn yí shì
下线仪式: lễ ra mắt sản phẩm