Kết quả tra từ “下箭头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下箭头xià jiàn tóu
下箭头: mũi tên chỉ xuống
下箭头键xià jiàn tóu jiàn
下箭头键: phím mũi tên xuống (trên bàn phím)