Kết quả tra từ “下片”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下片xià piàn
下片: ngừng chiếu phim; kết thúc đợt chiếu phim
舌下片shé xià piàn
舌下片: viên nén đặt dưới lưỡi (y học)