Kết quả tra từ “下方”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下方xià fāng
下方: bên dưới; phía dưới; mặt dưới; trần thế; hạ phàm (của thần thánh)
在下方zài xià fāng
在下方: bên dưới