Kết quả tra từ “下坠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下坠xià zhuì
下坠: (vật) rơi; rớt; cúi xuống; (y học) cảm giác mót rặn