Kết quả tra từ “下世”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下世xià shì
下世: chết; kiếp sau; cuộc sống tiếp theo; được sinh ra; đến với thế giới; Thế hệ tương lai