下世
下世 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 下世 trong tiếng Việt
chết; kiếp sau; cuộc sống tiếp theo; được sinh ra; đến với thế giới; Thế hệ tương lai
chết; kiếp sau; cuộc sống tiếp theo; được sinh ra; đến với thế giới; Thế hệ tương lai