Kết quả tra từ “下不来台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下不来台xià bù lái tái
下不来台: bị rơi vào tình huống khó xử; tìm mình trong tình huống bối rối