Kết quả tra từ “上边儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上边儿shàng bian r
上边儿: biến thể er hoá của 上邊|上边[shang4 bian5]