Kết quả tra từ “上轨道”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上轨道shàng guǐ dào
上轨道: đi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ
送上轨道sòng shàng guǐ dào
送上轨道: đưa vào quỹ đạo