Kết quả tra từ “上证”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上证Shàng Zhèng
上证: Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE), viết tắt của 上海證券交易所|上海证券交易所[Shang4 hai3 Zheng4 quan4 Jiao1 yi4 suo3]
上证综合指数Shàng zhèng zōng hé zhǐ shù
上证综合指数: Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)