Kết quả tra từ “上议院”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上议院Shàng yì yuàn
上议院: Thượng viện; Nghị viện; Thượng nghị viện