Kết quả tra từ “上级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上级shàng jí
上级: cấp trên; cấp cao; LT:個|个[ge4]
上级领导shàng jí lǐng dǎo
上级领导: lãnh đạo cấp cao; thủ trưởng