Kết quả tra từ “上眼药”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上眼药shàng yǎn yào
上眼药: nhỏ thuốc mắt; (ví) nói xấu ai đó; dèm pha