Kết quả cho “上游”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thượng nguồn (của sông); cấp trên; tầng lớp trên; ngược dòng
phấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất; có hoài bão lớn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thượng nguồn (của sông); cấp trên; tầng lớp trên; ngược dòng
phấn đấu vươn lên hàng đầu (thành ngữ); nhắm đến kết quả tốt nhất; có hoài bão lớn