Kết quả tra từ “上流社会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上流社会shàng liú shè huì
上流社会: tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu