Kết quả tra từ “上来”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上来shàng lái
上来: đi lên; tiếp cận; (bổ ngữ động từ chỉ sự thành công)