Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上星”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上星shàng xīng

上星: phát sóng qua vệ tinh; truyền hình vệ tinh (v.v.); huyệt Thượng Tinh (DU23)

Cụm từ
上星期shàng xīng qī

上星期: tuần trước; tuần trước đó

Cụm từ
上星剧shàng xīng jù

上星剧: chương trình truyền hình vệ tinh

Cụm từ