Kết quả tra từ “上扬”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上扬shàng yáng
上扬: (giá cả v.v.) tăng lên
上扬趋势shàng yáng qū shì
上扬趋势: xu hướng tăng; khuynh hướng gia tăng
骑鹤上扬州qí hè shàng Yáng zhōu
骑鹤上扬州: nghĩa đen: cưỡi hạc đến Dương Châu (thành ngữ); nhận chức quan