Kết quả cho “上当”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó); bị lừa gạt; bị lừa
bị lừa; bị lừa đảo
bị lợi dụng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó); bị lừa gạt; bị lừa
bị lừa; bị lừa đảo
bị lợi dụng