Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上当”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上当shàng dàng

上当: bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó); bị lừa gạt; bị lừa

Cụm từ
上当受骗shàng dàng shòu piàn

上当受骗: bị lừa; bị lừa đảo

Cụm từ
吃亏上当chī kuī shàng dàng

吃亏上当: bị lợi dụng

Cụm từ