Kết quả tra từ “上座”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上座shàng zuò
上座: chỗ ngồi danh dự
上座部Shàng zuò bù
上座部: phái Theravada của Phật giáo