Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上座部

Shàng zuò bù

上座部 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上座部 trong tiếng Việt

phái Theravada của Phật giáo

Tra từ liên quan