Kết quả tra từ “上年”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上年shàng nián
上年: năm ngoái
上年纪shàng nián jì
上年纪: (người) già đi