Kết quả tra từ “上层”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上层shàng céng
上层: tầng trên
上层建筑shàng céng jiàn zhù
上层建筑: kiến trúc thượng tầng